đèn pin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đèn điện cầm tay nhỏ: Một loại đèn di động, nhỏ gọn, có thể cầm bằng tay, phát ra ánh sáng nhờ nguồn điện từ pin (ắc-quy nhỏ) được lắp bên trong.
- Đèn bấm: Một tên gọi khác, nhấn mạnh đến cơ chế bật/tắt thường bằng một nút bấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đêm tối, anh ấy dùng đèn pin để soi đường.
- Tôi luôn để một chiếc đèn pin trong ngăn kéo phòng ngủ để phòng khi mất điện.
- Cảnh sát dùng đèn pin rọi vào góc tối của con hẻm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soi/tìm bằng đèn pin": Sử dụng ánh sáng từ đèn pin để quan sát, tìm kiếm trong bóng tối.
- Các nhà thám hiểm hang động phải soi bằng đèn pin để quan sát các vách đá.
- "Chốc chốc lại bấm đèn pin" (dùng trong văn chương/miêu tả): Hành động thỉnh thoảng lại bật đèn pin lên để kiểm tra, quan sát.
- Người lính gác chốc chốc lại bấm đèn pin lên giá súng để kiểm tra.
Biến thể và từ gần giống
- Đèn bấm: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại đèn pin cầm tay.
- Đèn pin đội đầu: Một biến thể của đèn pin được gắn vào một dây đai để đội trên đầu, giúp rảnh tay khi làm việc.
- Đèn tích điện: Loại đèn có thể sạc lại pin, thường lớn hơn và cho ánh sáng mạnh hơn, nhưng cùng chức năng chiếu sáng di động.
Từ đồng nghĩa
- Đèn bấm: (như định nghĩa trên).
- Đèn cầm tay: Từ chung hơn, có thể chỉ nhiều loại đèn cầm tay khác không chạy pin.
Thành ngữ liên quan
- Sáng như đèn pin (so sánh, không phải thành ngữ cố định): Thường dùng để ví đôi mắt sáng, tinh nhanh hoặc một ý tưởng rất rõ ràng, sáng suốt.
- Sau khi nghe giải thích, tôi thấy vấn đề sáng như đèn pin.
- dt. (Pháp: pile) Đèn điện nhỏ cầm tay, sáng nhờ nguồn điện của pin: Chốc chốc lại bấm đèn pin lên giá súng tiểu liên (Ng-hồng).